Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "điều khoản" (1)

điều khoản
phát
Tiếng Anh Danh từcontents
Từ vựng của tôi
Hãy đọc kỹ điều khoản hợp đồng.
Read the contract terms carefully.

swap_horiz Từ liên quan "điều khoản" (2)

điều khoản chú ý
phát
Tiếng Anh Danh từprecautions
Từ vựng của tôi
kiểm tra các điều khoản cần chú ý
Check the notes
điều khoản cụ thể
Tiếng Anh Danh từspecific terms/provisions
Từ vựng của tôi
Các điều khoản cụ thể vẫn đang được thảo luận.
The specific terms are still being discussed.

format_quote Cụm từ "điều khoản" (6)

kiểm tra các điều khoản cần chú ý
Check the notes
Hãy đọc kỹ điều khoản hợp đồng.
Read the contract terms carefully.
Việc đình chiến sẽ chỉ được thực hiện theo các điều khoản và mốc thời gian do Iran đưa ra.
The ceasefire will only be implemented according to the terms and timeline put forth by Iran.
Việc đình chiến sẽ chỉ được thực hiện theo các điều khoản và mốc thời gian do Iran đưa ra.
The ceasefire will only be implemented according to the terms and timeline put forth by Iran.
Đề xuất này sẽ ảnh hưởng đến nhiều điều khoản trong luật liên bang.
This proposal will affect many provisions in federal law.
Các điều khoản cụ thể vẫn đang được thảo luận.
The specific terms are still being discussed.